se piquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Bị châm, bị đâm: Tự làm mình bị thương bởi một vật nhọn, sắc.
    • Bị mốc (vải...): Dùng để chỉ vải, chất liệu bị xuất hiện những đốm mốc.
    • Hóa chua (rượu): Dùng để chỉ rượu bị biến chất, trở nên chua.
    • Mếch lòng, bực mình: Cảm thấy tự ái, bị xúc phạm hoặc khó chịu.
    • Tự cho là (tài năng, phẩm chất...): Tự hào một cách hơi kiêu ngạo về một khả năng hay đức tính của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle s'est piquée avec une aiguille en cousant. ( ấy bị kim châm khi đang khâu vá.)
    • Ce tissu de laine se pique facilement s'il est mal stocké. (Loại vải len này dễ bị mốc nếu bảo quản không tốt.)
    • Le vin s'est piqué à cause de la chaleur. (Rượu vang đã hóa chua nhiệt độ.)
    • Il s'est piqué de ma remarque et a quitté la pièce. (Anh ấy mếch lòng lời nhận xét của tôi rời khỏi phòng.)
    • Il se pique de bien connaître l'histoire de l'art. (Hắn tự cho là mình hiểu biết về lịch sử nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se piquer au jeu": Trở nên say mê, hứng thú với một trò chơi hay thử thách đến mức muốn tiếp tục.

    • Il ne voulait pas jouer aux échecs, mais il s'est piqué au jeu et a fini par y passer la soirée. (Lúc đầu anh ấy không muốn chơi cờ, nhưng rồi anh ấy say mê trò chơi cuối cùng dành cả tối cho .)
  • "Se piquer le nez" (thông tục): Uống rượu say.

    • Après trois bouteilles, ils se sont tous piqué le nez. (Sau ba chai, tất cả bọn họ đều say bí tỉ.)
Biến thể từ liên quan
  • Piquer (v.t): Châm, đốt, cắn (như ong), làm (do lạnh).

    • Une abeille l'a piqué. (Một con ong đã đốt anh ta.)
  • Piquant(e) (adj): Cay, hăng (vị), thú vị, châm chọc.

    • Une sauce piquante. (Một loại sốt cay.)
    • Une remarque piquante. (Một lời nhận xét châm chọc.)
  • Pique (n.f): Sự giận dỗi, mối hiềm khích; (n.m) Mũi nhọn, cây thương.

    • Agir par pique. (Hành động sự giận dỗi.)
Từ đồng nghĩa
  • S'offusquer: Mếch lòng, phật ý (cho nghĩa "mếch lòng").
  • Se vanter: Khoe khoang, tự hào (cho nghĩa "tự cho là ").
  • S'aigrir: Hóa chua, trở nên chua cay (cho nghĩa "hóa chua" hoặc nghĩa bóng).
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Se piquer d'honneur: Tự ái, quyết tâm làm điều đó để chứng tỏ bản thân hoặc giữ thể diện.

    • Il s'est piqué d'honneur et a réussi son examen. (Anh ấy tự ái quyết tâm nên đã thi đỗ.)
  • Se piquer de faire quelque chose: Tự cho mình khả năng làm điều đó, thường với sắc thái hơi kiêu.

    • Elle se pique de parler couramment le japonais. (Cô ta tự cho là mình nói tiếng Nhật trôi chảy.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la puce à l'oreille (nghĩa bóng, gần với trạng thái nghi ngờ, lo lắng): Cảm thấy nghi ngờ hoặc lo lắng về điều đó.
    • Son attitude étrange m'a mis la puce à l'oreille. (Thái độ kỳ lạ của anh ta làm tôi nghi ngờ.) (Lưu ý: Thành ngữ này không trực tiếp chứa "se piquer" nhưng liên quan đến ý "bị châm/chích" (puce - con bọ chét) cảm xúc bồn chồn.)
  1. bị châm, bị đâm
    • Se piquer au doigt
      bị châmngón tay
  2. bị mốc (vải...)
  3. hóa chua (rượu)
  4. mếch lòng, bực mìmh
  5. tự cho là (tài... )
    • Se piquer d'esprit
      tự cho làtài trí
    • se piquer au jeu
      xem jeu
    • se piquer le nez
      xem nez